布萊姆科亨 bù lái mǔ kē hēng · bố lai mỗ khoa hanh Hán Việt: bố lai mỗ khoa hanh · Pinyin: bù lái mǔ kē hēng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 萊 (lai) + 姆 (mỗ) + 科 (khoa) + 亨 (hanh)Pinyinbù lái mǔ kē hēngHán Việtbố lai mỗ khoa hanhCấu tạo布 + 萊 + 姆 + 科 + 亨 · bố + lai + mỗ + khoa + hanh nghĩa thành phần: bố + lai + mỗ + khoa + hanh