布袋里老鴉 bù dài lǐ lǎo yā · bố đại lí lão nha Hán Việt: bố đại lí lão nha · Pinyin: bù dài lǐ lǎo yā Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 袋 (đại) + 里 (lí) + 老 (lão) + 鴉 (nha)Pinyinbù dài lǐ lǎo yāHán Việtbố đại lí lão nhaCấu tạo布 + 袋 + 里 + 老 + 鴉 · bố + đại + lí + lão + nha nghĩa thành phần: bố + đại + lí + lão + nha