布裡丹之驢 bù lǐ dān zhī lǘ · bố lí đan chi lư Hán Việt: bố lí đan chi lư · Pinyin: bù lǐ dān zhī lǘ Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 裡 (lí) + 丹 (đan) + 之 (chi) + 驢 (lư)Pinyinbù lǐ dān zhī lǘHán Việtbố lí đan chi lưCấu tạo布 + 裡 + 丹 + 之 + 驢 · bố + lí + đan + chi + lư nghĩa thành phần: bố + lí + đan + chi + lư