布裡亞特人 bù lǐ yà tè rén · bố lí á đặc nhân Hán Việt: bố lí á đặc nhân · Pinyin: bù lǐ yà tè rén Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 裡 (lí) + 亞 (á) + 特 (đặc) + 人 (nhân)Pinyinbù lǐ yà tè rénHán Việtbố lí á đặc nhânCấu tạo布 + 裡 + 亞 + 特 + 人 · bố + lí + á + đặc + nhân nghĩa thành phần: bố + lí + á + đặc + nhân