布里茲涅夫 bố lí tư niết phu Hán Việt: bố lí tư niết phu Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 里 (lí) + 茲 (tư) + 涅 (niết) + 夫 (phu)Hán Việtbố lí tư niết phuCấu tạo布 + 里 + 茲 + 涅 + 夫 · bố + lí + tư + niết + phu nghĩa thành phần: bố + lí + tư + niết + phu Nghĩa EngCihui brezhnev