布雷西亞省 bù léi xī yà shěng · bố lôi tây á tỉnh Hán Việt: bố lôi tây á tỉnh · Pinyin: bù léi xī yà shěng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 雷 (lôi) + 西 (tây) + 亞 (á) + 省 (tỉnh)Pinyinbù léi xī yà shěngHán Việtbố lôi tây á tỉnhCấu tạo布 + 雷 + 西 + 亞 + 省 · bố + lôi + tây + á + tỉnh nghĩa thành phần: bố + lôi + tây + á + tỉnh