布魯克塞階 bố lỗ khắc tắc giai Hán Việt: bố lỗ khắc tắc giai Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 克 (khắc) + 塞 (tắc) + 階 (giai)Hán Việtbố lỗ khắc tắc giaiCấu tạo布 + 魯 + 克 + 塞 + 階 · bố + lỗ + khắc + tắc + giai nghĩa thành phần: bố + lỗ + khắc + tắc + giai Nghĩa EngCihui Bruxellian