布魯克萊恩 bù lǔ kè lái ēn · bố lỗ khắc lai ân Hán Việt: bố lỗ khắc lai ân · Pinyin: bù lǔ kè lái ēn Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 恩 (ân)Pinyinbù lǔ kè lái ēnHán Việtbố lỗ khắc lai ânCấu tạo布 + 魯 + 克 + 萊 + 恩 · bố + lỗ + khắc + lai + ân nghĩa thành phần: bố + lỗ + khắc + lai + ân