布魯克林區 bù lǔ kè lín qū · bố lỗ khắc lâm khu Hán Việt: bố lỗ khắc lâm khu · Pinyin: bù lǔ kè lín qū Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 克 (khắc) + 林 (lâm) + 區 (khu)Pinyinbù lǔ kè lín qūHán Việtbố lỗ khắc lâm khuCấu tạo布 + 魯 + 克 + 林 + 區 · bố + lỗ + khắc + lâm + khu nghĩa thành phần: bố + lỗ + khắc + lâm + khu