师子吼十一事

sư tử hống thập nhất sự

Hán Việt: sư tử hống thập nhất sự

Tổng quan

sư tử hống thập nhất sự (名數)破壞詐師子等。見涅槃經二十七。☸

Cấu tạo: (sư) + (tử) + (hống) + (thập) + (nhất) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sư tử hống thập nhất sự (名數)破壞詐師子等。見涅槃經二十七。☸