希伯來字體 xī bó lái zì tǐ · hi bá lai tự thể Hán Việt: hi bá lai tự thể · Pinyin: xī bó lái zì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 伯 (bá) + 來 (lai) + 字 (tự) + 體 (thể)Pinyinxī bó lái zì tǐHán Việthi bá lai tự thểCấu tạo希 + 伯 + 來 + 字 + 體 · hi + bá + lai + tự + thể nghĩa thành phần: hi + bá + lai + tự + thể