希伯來字母 xī bó lái zì mǔ · hi bá lai tự mẫu Hán Việt: hi bá lai tự mẫu · Pinyin: xī bó lái zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 伯 (bá) + 來 (lai) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyinxī bó lái zì mǔHán Việthi bá lai tự mẫuCấu tạo希 + 伯 + 來 + 字 + 母 · hi + bá + lai + tự + mẫu nghĩa thành phần: hi + bá + lai + tự + mẫu