希伯萊語的 hi bá lai ngữ đích Hán Việt: hi bá lai ngữ đích Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 伯 (bá) + 萊 (lai) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Hán Việthi bá lai ngữ đíchCấu tạo希 + 伯 + 萊 + 語 + 的 · hi + bá + lai + ngữ + đích nghĩa thành phần: hi + bá + lai + ngữ + đích Nghĩa EngCihui rabbinical