希司塔地爾 hi ti tháp địa nhĩ Hán Việt: hi ti tháp địa nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 司 (ti) + 塔 (tháp) + 地 (địa) + 爾 (nhĩ)Hán Việthi ti tháp địa nhĩCấu tạo希 + 司 + 塔 + 地 + 爾 · hi + ti + tháp + địa + nhĩ nghĩa thành phần: hi + ti + tháp + địa + nhĩ Nghĩa EngCihui histadyl