希弗施塔特

xī fú shī tǎ tè hi phất thi tháp đặc

Hán Việt: hi phất thi tháp đặc · Pinyin: xī fú shī tǎ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (phất) + (thi) + (tháp) + (đặc)