希律王之女 hi luật vương chi nữ Hán Việt: hi luật vương chi nữ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 律 (luật) + 王 (vương) + 之 (chi) + 女 (nữ)Hán Việthi luật vương chi nữCấu tạo希 + 律 + 王 + 之 + 女 · hi + luật + vương + chi + nữ nghĩa thành phần: hi + luật + vương + chi + nữ Nghĩa EngCihui salome