希望過高的 hi vọng quá cao đích Hán Việt: hi vọng quá cao đích Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 過 (quá) + 高 (cao) + 的 (đích)Hán Việthi vọng quá cao đíchCấu tạo希 + 望 + 過 + 高 + 的 · hi + vọng + quá + cao + đích nghĩa thành phần: hi + vọng + quá + cao + đích Nghĩa EngCihui Icarian