希素球場慘劇
hi tố cầu tràng thảm kịch
Hán Việt: hi tố cầu tràng thảm kịch · Pinyin: xī sù qiú chǎng cǎn jù
Tổng quan
Cấu tạo: 希 (hi) + 素 (tố) + 球 (cầu) + 場 (tràng) + 慘 (thảm) + 劇 (kịch)
Hán Việt: hi tố cầu tràng thảm kịch · Pinyin: xī sù qiú chǎng cǎn jù
Cấu tạo: 希 (hi) + 素 (tố) + 球 (cầu) + 場 (tràng) + 慘 (thảm) + 劇 (kịch)