希臘化時代 xī là huà shí dài · hi lạp hóa thì đại Hán Việt: hi lạp hóa thì đại · Pinyin: xī là huà shí dài Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 化 (hóa) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinxī là huà shí dàiHán Việthi lạp hóa thì đạiCấu tạo希 + 臘 + 化 + 時 + 代 · hi + lạp + hóa + thì + đại nghĩa thành phần: hi + lạp + hóa + thì + đại