希臘古都名 hi lạp cổ đô danh Hán Việt: hi lạp cổ đô danh Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 古 (cổ) + 都 (đô) + 名 (danh)Hán Việthi lạp cổ đô danhCấu tạo希 + 臘 + 古 + 都 + 名 · hi + lạp + cổ + đô + danh nghĩa thành phần: hi + lạp + cổ + đô + danh Nghĩa EngCihui mycenae