希臘英雄名 hi lạp anh hùng danh Hán Việt: hi lạp anh hùng danh Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 英 (anh) + 雄 (hùng) + 名 (danh)Hán Việthi lạp anh hùng danhCấu tạo希 + 臘 + 英 + 雄 + 名 · hi + lạp + anh + hùng + danh nghĩa thành phần: hi + lạp + anh + hùng + danh Nghĩa EngCihui jason