希蒙佩雷斯 xī méng pèi léi sī · hi mông bội lôi tư Hán Việt: hi mông bội lôi tư · Pinyin: xī méng pèi léi sī Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 蒙 (mông) + 佩 (bội) + 雷 (lôi) + 斯 (tư)Pinyinxī méng pèi léi sīHán Việthi mông bội lôi tưCấu tạo希 + 蒙 + 佩 + 雷 + 斯 · hi + mông + bội + lôi + tư nghĩa thành phần: hi + mông + bội + lôi + tư