帕勞共和國 pà láo gòng hé guó · mạt lao cộng hòa quốc Hán Việt: mạt lao cộng hòa quốc · Pinyin: pà láo gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 勞 (lao) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinpà láo gòng hé guóHán Việtmạt lao cộng hòa quốcCấu tạo帕 + 勞 + 共 + 和 + 國 · mạt + lao + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: mạt + lao + cộng + hòa + quốc