帕爾瑪克斯 mạt nhĩ mã khắc tư Hán Việt: mạt nhĩ mã khắc tư Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 爾 (nhĩ) + 瑪 (mã) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Hán Việtmạt nhĩ mã khắc tưCấu tạo帕 + 爾 + 瑪 + 克 + 斯 · mạt + nhĩ + mã + khắc + tư nghĩa thành phần: mạt + nhĩ + mã + khắc + tư Nghĩa EngCihui permax