帕斯卡定理 pà sī kǎ dìng lǐ · mạt tư tạp định lí Hán Việt: mạt tư tạp định lí · Pinyin: pà sī kǎ dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinpà sī kǎ dìng lǐHán Việtmạt tư tạp định líCấu tạo帕 + 斯 + 卡 + 定 + 理 · mạt + tư + tạp + định + lí nghĩa thành phần: mạt + tư + tạp + định + lí