帕朗卡拉亞 pà lǎng kǎ lā yà · mạt lãng tạp lạp á Hán Việt: mạt lãng tạp lạp á · Pinyin: pà lǎng kǎ lā yà Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 朗 (lãng) + 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 亞 (á)Pinyinpà lǎng kǎ lā yàHán Việtmạt lãng tạp lạp áCấu tạo帕 + 朗 + 卡 + 拉 + 亞 · mạt + lãng + tạp + lạp + á nghĩa thành phần: mạt + lãng + tạp + lạp + á