帕瑟瓦爾剋 pà sè wǎ ěr kè · mạt sắt ngõa nhĩ khắc Hán Việt: mạt sắt ngõa nhĩ khắc · Pinyin: pà sè wǎ ěr kè Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 瑟 (sắt) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 剋 (khắc)Pinyinpà sè wǎ ěr kèHán Việtmạt sắt ngõa nhĩ khắcCấu tạo帕 + 瑟 + 瓦 + 爾 + 剋 · mạt + sắt + ngõa + nhĩ + khắc nghĩa thành phần: mạt + sắt + ngõa + nhĩ + khắc