帕累託分佈 pà lèi tuō fēn bù · mạt luy thác phân bố Hán Việt: mạt luy thác phân bố · Pinyin: pà lèi tuō fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 累 (luy) + 託 (thác) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyinpà lèi tuō fēn bùHán Việtmạt luy thác phân bốCấu tạo帕 + 累 + 託 + 分 + 佈 · mạt + luy + thác + phân + bố nghĩa thành phần: mạt + luy + thác + phân + bố