帕萨尔加德

mạt tát nhĩ gia đức

Hán Việt: mạt tát nhĩ gia đức

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (tát) + (nhĩ) + (gia) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Pasargadae