帕萨尔加德 mạt tát nhĩ gia đức Hán Việt: mạt tát nhĩ gia đức Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 萨 (tát) + 尔 (nhĩ) + 加 (gia) + 德 (đức)Hán Việtmạt tát nhĩ gia đứcCấu tạo帕 + 萨 + 尔 + 加 + 德 · mạt + tát + nhĩ + gia + đức nghĩa thành phần: mạt + tát + nhĩ + gia + đức Nghĩa EngCihui Pasargadae