帕馬森乾酪 pà mǎ sēn gān lào · mạt mã sâm kiền lạc Hán Việt: mạt mã sâm kiền lạc · Pinyin: pà mǎ sēn gān lào Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 馬 (mã) + 森 (sâm) + 乾 (kiền) + 酪 (lạc)Pinyinpà mǎ sēn gān làoHán Việtmạt mã sâm kiền lạcCấu tạo帕 + 馬 + 森 + 乾 + 酪 · mạt + mã + sâm + kiền + lạc nghĩa thành phần: mạt + mã + sâm + kiền + lạc