帖木兒帝國 tiě mù ér dì guó · thiếp mộc nhi đế quốc Hán Việt: thiếp mộc nhi đế quốc · Pinyin: tiě mù ér dì guó Tổng quan Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 木 (mộc) + 兒 (nhi) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyintiě mù ér dì guóHán Việtthiếp mộc nhi đế quốcCấu tạo帖 + 木 + 兒 + 帝 + 國 · thiếp + mộc + nhi + đế + quốc nghĩa thành phần: thiếp + mộc + nhi + đế + quốc