帘帏 lián wéi·liêm vi Hán Việt: liêm vi · Pinyin: lián wéi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹帘幕。 Cấu tạo: 簾 (liêm) + 幃 (vi)Pinyinlián wéiHán Việtliêm viCấu tạo簾 + 幃 · liêm + vi nghĩa thành phần: liêm + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹帘幕。 Từ liên quan Gần nghĩa帏帐 · 帏幕 · 帘子 · 帘布 · 帘幕 · 帏室 · 帏屏 · 帏帘