帝國進行曲 dì guó jìn xíng qǔ · đế quốc tiến hành khúc Hán Việt: đế quốc tiến hành khúc · Pinyin: dì guó jìn xíng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 進 (tiến) + 行 (hành) + 曲 (khúc)Pinyindì guó jìn xíng qǔHán Việtđế quốc tiến hành khúcCấu tạo帝 + 國 + 進 + 行 + 曲 · đế + quốc + tiến + hành + khúc nghĩa thành phần: đế + quốc + tiến + hành + khúc