帝國主義地 đế quốc chủ nghĩa địa Hán Việt: đế quốc chủ nghĩa địa Tổng quan xem imperialism Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 地 (địa)Hán Việtđế quốc chủ nghĩa địaCấu tạo帝 + 國 + 主 + 義 + 地 · đế + quốc + chủ + nghĩa + địa nghĩa thành phần: đế + quốc + chủ + nghĩa + địa Nghĩa ViệtCihui xem imperialism