帝國保安部 dì guó bǎo ān bù · đế quốc bảo an bộ Hán Việt: đế quốc bảo an bộ · Pinyin: dì guó bǎo ān bù Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 保 (bảo) + 安 (an) + 部 (bộ)Pinyindì guó bǎo ān bùHán Việtđế quốc bảo an bộCấu tạo帝 + 國 + 保 + 安 + 部 · đế + quốc + bảo + an + bộ nghĩa thành phần: đế + quốc + bảo + an + bộ