帝王切開術
đế vương thiết khai thuật
Hán Việt: đế vương thiết khai thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 帝 (đế) + 王 (vương) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 帝王切開術 ìwáng qiēkāishù n. Caesarian section
ja
- JMdict Caesarean section|Cesarean section|C-section