带上

dài shàngđái thượng

Hán Việt: đái thượng · Pinyin: dài shàng

Tổng quan

mang theo bên mình

Cấu tạo: 帶 (đái) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gửi kèm
  • Google Alex v6 mang theo
  • VietPhrases mang cho
  • Tần suất từ đái thướng/đái thượng: mang cho; mang cho
  • Biên soạn 帶上 dàishang r.v. <coll.> 1. shut; close 2. bring

Eng

  • Cihui 帶上 dàishang r.v. <coll.> 1. shut; close 2. bring; ►See also dàishàng
  • Tần suất từ r.v. 1. present to you 2. bring out (the prisoner, etc.) 3. send/attach as incidental ◆adv. in addition to, , ►See also ¹dàishang

Đức

  • Handedict mitnehmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上来 · 带上门 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘