帶處理裝置

đái xử lí trang trí

Hán Việt: đái xử lí trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (xử) + (lí) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 帶處理裝置 àichǔlǐ zhuāngzhì n. tape-processing unit