帶存頁的生產
đái tồn hiệt đích sanh sản
Hán Việt: đái tồn hiệt đích sanh sản · Pinyin: dài cún yè de shēng chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 帶 (đái) + 存 (tồn) + 頁 (hiệt) + 的 (đích) + 生 (sanh) + 產 (sản)
Hán Việt: đái tồn hiệt đích sanh sản · Pinyin: dài cún yè de shēng chǎn
Cấu tạo: 帶 (đái) + 存 (tồn) + 頁 (hiệt) + 的 (đích) + 生 (sanh) + 產 (sản)