帶式加料機 đái thức gia liêu ki Hán Việt: đái thức gia liêu ki Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 式 (thức) + 加 (gia) + 料 (liêu) + 機 (ki)Hán Việtđái thức gia liêu kiCấu tạo帶 + 式 + 加 + 料 + 機 · đái + thức + gia + liêu + ki nghĩa thành phần: đái + thức + gia + liêu + ki Nghĩa EngCihui apronfeedcr