帶式脫水機 dài shì tuō shuǐ jī · đái thức thoát thủy ki Hán Việt: đái thức thoát thủy ki · Pinyin: dài shì tuō shuǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 式 (thức) + 脫 (thoát) + 水 (thủy) + 機 (ki)Pinyindài shì tuō shuǐ jīHán Việtđái thức thoát thủy kiCấu tạo帶 + 式 + 脫 + 水 + 機 · đái + thức + thoát + thủy + ki nghĩa thành phần: đái + thức + thoát + thủy + ki