帶月披星

dài yuè pī xīng đái nguyệt phi tinh

Hán Việt: đái nguyệt phi tinh · Pinyin: dài yuè pī xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (nguyệt) + (phi) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容早起晚睡,奔波不息。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

披霜冒露