带状匐行疹

đái trạng bặc hành chẩn

Hán Việt: đái trạng bặc hành chẩn

Tổng quan

(y học) bệnh zona

Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 匐 (bặc) + 行 (hành) + 疹 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giời leo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shingles

Từ liên quan

Gần nghĩa

带状之物 · 带状头饰 · 带状电缆 · 带状疱疹 · 带状雕刻 · 带状撒肥机 · 带状扫描 · 带状疹子