帶電聚合物 đái điện tụ hợp vật Hán Việt: đái điện tụ hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 電 (điện) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việtđái điện tụ hợp vậtCấu tạo帶 + 電 + 聚 + 合 + 物 · đái + điện + tụ + hợp + vật nghĩa thành phần: đái + điện + tụ + hợp + vật Nghĩa EngCihui electropolymer