帶阻濾波器 dài zǔ lǜ bō qì · đái trở lự ba khí Hán Việt: đái trở lự ba khí · Pinyin: dài zǔ lǜ bō qì Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 阻 (trở) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)Pinyindài zǔ lǜ bō qìHán Việtđái trở lự ba khíCấu tạo帶 + 阻 + 濾 + 波 + 器 · đái + trở + lự + ba + khí nghĩa thành phần: đái + trở + lự + ba + khí