師子頰王 sư tử giáp vương Hán Việt: sư tử giáp vương Tổng quan (人名)梵語Siṃhahanu。印度迦毘羅城之主,淨飯王之父,即釋尊之祖父也。☸ Cấu tạo: 师 (sư) + 子 (tử) + 颊 (giáp) + 王 (vương)Hán Việtsư tử giáp vươngCấu tạo师 + 子 + 颊 + 王 · sư + tử + giáp + vương nghĩa thành phần: sư + tử + giáp + vương Nghĩa ViệtCihui (人名)梵語Siṃhahanu。印度迦毘羅城之主,淨飯王之父,即釋尊之祖父也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa師子吼經 · 師子奮迅 · 師子尊者 · 師子法門 · 師子臥法 · 師子乳 · 師子冑 · 師子吼