席德維瑟斯 xí dé wéi sè sī · tịch đức duy sắt tư Hán Việt: tịch đức duy sắt tư · Pinyin: xí dé wéi sè sī Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 德 (đức) + 維 (duy) + 瑟 (sắt) + 斯 (tư)Pinyinxí dé wéi sè sīHán Việttịch đức duy sắt tưCấu tạo席 + 德 + 維 + 瑟 + 斯 · tịch + đức + duy + sắt + tư nghĩa thành phần: tịch + đức + duy + sắt + tư