幫別人吵架

bang biệt nhân sảo giá

Hán Việt: bang biệt nhân sảo giá

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (biệt) + (nhân) + (sảo) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui take up another's quarrel