幫助訴訟罪 bāng zhù sù sòng zuì · bang trợ tố tụng tội Hán Việt: bang trợ tố tụng tội · Pinyin: bāng zhù sù sòng zuì Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 助 (trợ) + 訴 (tố) + 訟 (tụng) + 罪 (tội)Pinyinbāng zhù sù sòng zuìHán Việtbang trợ tố tụng tộiCấu tạo幫 + 助 + 訴 + 訟 + 罪 · bang + trợ + tố + tụng + tội nghĩa thành phần: bang + trợ + tố + tụng + tội