帶式制動器 dài shì zhì dòng qì · đái thức chế động khí Hán Việt: đái thức chế động khí · Pinyin: dài shì zhì dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 式 (thức) + 制 (chế) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyindài shì zhì dòng qìHán Việtđái thức chế động khíCấu tạo帶 + 式 + 制 + 動 + 器 · đái + thức + chế + động + khí nghĩa thành phần: đái + thức + chế + động + khí